Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số quân
- (quân sự) army number; roll number
* Từ tham khảo/words other:
-
bới lên khai quật
-
bơi lội
-
bới lông tìm vết
-
bôi lòng trắng trứng
-
bói lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số quân
* Từ tham khảo/words other:
- bới lên khai quật
- bơi lội
- bới lông tìm vết
- bôi lòng trắng trứng
- bói lửa