Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ nợ
- roll of debts|= ký sổ nợ chalk it up, make a note of what i owe and i'll pay it later
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chuyện tri kỷ
-
nói chuyện trước công chúng
-
nói chuyện văn chương
-
nói chuyện với
-
nói chuyện với tư cách đàn ông với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ nợ
* Từ tham khảo/words other:
- nói chuyện tri kỷ
- nói chuyện trước công chúng
- nói chuyện văn chương
- nói chuyện với
- nói chuyện với tư cách đàn ông với nhau