Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ lửa
- to fear fire; to be seized with pyrophobia
* Từ tham khảo/words other:
-
người phục vụ ở quầy rượu
-
người phục vụ trong quân đội
-
người phun
-
người phương bắc
-
người phương đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ lửa
* Từ tham khảo/words other:
- người phục vụ ở quầy rượu
- người phục vụ trong quân đội
- người phun
- người phương bắc
- người phương đông