Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ kiểm soát
- check register
* Từ tham khảo/words other:
-
máy gia tốc
-
máy giảm
-
máy giầm
-
máy giảm áp
-
máy giảm thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ kiểm soát
* Từ tham khảo/words other:
- máy gia tốc
- máy giảm
- máy giầm
- máy giảm áp
- máy giảm thế