Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơ gan
- cirrhosis of liver
* Từ tham khảo/words other:
-
không lĩnh hội
-
không lĩnh hội được
-
không linh thiêng
-
không líu lưỡi nữa
-
không lộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơ gan
* Từ tham khảo/words other:
- không lĩnh hội
- không lĩnh hội được
- không linh thiêng
- không líu lưỡi nữa
- không lộ