Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số điện thoại
- telephone number; phone number|= số điện thoại anh là số mấy? what's your phone number?|= số điện thoại của tôi không có trong danh bạ my phone number isn't listed in the directory
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng giấy
-
phòng giới thiệu việc làm
-
phòng giữ
-
phòng giữ hành lý
-
phòng giữ mũ áo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số điện thoại
* Từ tham khảo/words other:
- phòng giấy
- phòng giới thiệu việc làm
- phòng giữ
- phòng giữ hành lý
- phòng giữ mũ áo