Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ chết cứng
* thngữ|- to be scared stiff
* Từ tham khảo/words other:
-
rạp hát rẻ tiền
-
rập khuôn
-
rập khuôn theo quy ước
-
rập kiểu
-
ráp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ chết cứng
* Từ tham khảo/words other:
- rạp hát rẻ tiền
- rập khuôn
- rập khuôn theo quy ước
- rập kiểu
- ráp lại