Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
siết cổ
- to strangle|= siết cổ ai chết to strangle somebody to death
* Từ tham khảo/words other:
-
mối ghép
-
mối ghép đòn khuỷu
-
mồi giả để câu cá hồi
-
mối giận
-
mối giềng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
siết cổ
* Từ tham khảo/words other:
- mối ghép
- mối ghép đòn khuỷu
- mồi giả để câu cá hồi
- mối giận
- mối giềng