Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sĩ quan biệt phái
- officer on secondment; officer on a temporary assignment
* Từ tham khảo/words other:
-
bưu kiện
-
bưu ký
-
bưu lại
-
bưu phẩm
-
bưu phẩm gửi bằng máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sĩ quan biệt phái
* Từ tham khảo/words other:
- bưu kiện
- bưu ký
- bưu lại
- bưu phẩm
- bưu phẩm gửi bằng máy bay