Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sầy vảy
* đtừ scale
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa nhận
-
chưa nhẵn mặt
-
chúa nhật
-
chưa nhổ
-
chưa nhổ lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sầy vảy
* Từ tham khảo/words other:
- chưa nhận
- chưa nhẵn mặt
- chúa nhật
- chưa nhổ
- chưa nhổ lông