Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sanh dễ
- to have an easy birth/delivery
* Từ tham khảo/words other:
-
trói tôm
-
trối trăng
-
trói tròn
-
trời tru đất diệt
-
trội vượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sanh dễ
* Từ tham khảo/words other:
- trói tôm
- trối trăng
- trói tròn
- trời tru đất diệt
- trội vượt