Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sàn nhà
- floor|= cọ sạch sàn nhà to give the floor a scrub; to scrub the floor
* Từ tham khảo/words other:
-
tính đáng khinh
-
tính danh
-
tính đắt
-
tinh dầu
-
tinh đẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sàn nhà
* Từ tham khảo/words other:
- tính đáng khinh
- tính danh
- tính đắt
- tinh dầu
- tinh đẩu