Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sạch bóng
- very clean, spotless, impeccably clean, shining clean
* Từ tham khảo/words other:
-
luống đất bón phân tươi
-
luồng điện
-
lưỡng diện
-
lưỡng diệp
-
lương đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sạch bóng
* Từ tham khảo/words other:
- luống đất bón phân tươi
- luồng điện
- lưỡng diện
- lưỡng diệp
- lương đình