Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sả vai
- have a shoulder slashed|= bị chém sả vai to have a shoulder shashed by a knife
* Từ tham khảo/words other:
-
khi khu
-
khí kripton
-
khi lăng
-
khí lạnh
-
khí lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sả vai
* Từ tham khảo/words other:
- khi khu
- khí kripton
- khi lăng
- khí lạnh
- khí lực