Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu nồng
- strong drinks, brandy
* Từ tham khảo/words other:
-
người giảng giải
-
người giảng hòa
-
người giảng sách phúc âm
-
người giao bóng
-
người giao dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu nồng
* Từ tham khảo/words other:
- người giảng giải
- người giảng hòa
- người giảng sách phúc âm
- người giao bóng
- người giao dịch