Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rừng bách
- fir plantation
* Từ tham khảo/words other:
-
phân xử
-
phân xưởng
-
phân xưởng gia công
-
phân xưởng lắp ráp
-
phân xưởng rèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rừng bách
* Từ tham khảo/words other:
- phân xử
- phân xưởng
- phân xưởng gia công
- phân xưởng lắp ráp
- phân xưởng rèn