Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rúm
- Shrivelled
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
rúm
- shrivelled
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đầu gối quần
-
chỗ đậu tàu
-
cho đầu thai
-
chỗ dày đặc
-
chó đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rúm
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đầu gối quần
- chỗ đậu tàu
- cho đầu thai
- chỗ dày đặc
- chó đẻ