Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rửa phim
- develop film
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng bụng
-
vòng cấm địa
-
vòng cản
-
võng cáng
-
vọng canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rửa phim
* Từ tham khảo/words other:
- vòng bụng
- vòng cấm địa
- vòng cản
- võng cáng
- vọng canh