Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ríu ríu
- chatter, prattle
* Từ tham khảo/words other:
-
đại lược
-
đại lượng
-
dài lượt thượt
-
đại lý
-
đại lý bảo hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ríu ríu
* Từ tham khảo/words other:
- đại lược
- đại lượng
- dài lượt thượt
- đại lý
- đại lý bảo hiểm