Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răng nanh
* noun
- camine tooth, eye-tooth
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
răng nanh
* dtừ|- camine tooth, eye-tooth, laniary, fang (of dog), tusk (of walrus)
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sự
-
chính tả
-
chính tắc
-
chính tâm
-
chính tẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răng nanh
* Từ tham khảo/words other:
- chính sự
- chính tả
- chính tắc
- chính tâm
- chính tẩm