Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạch bụng
- rip one's bowels open; commit hara-kiri; disembowel; eviscerate; gut (fish etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nghiên cứu địa chấn
-
nhà nghiên cứu động vật thân mềm
-
nhà nghiên cứu dược lý
-
nhà nghiên cứu hạt cây
-
nhà nghiên cứu hệ động vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạch bụng
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nghiên cứu địa chấn
- nhà nghiên cứu động vật thân mềm
- nhà nghiên cứu dược lý
- nhà nghiên cứu hạt cây
- nhà nghiên cứu hệ động vật