Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ đạo tương đối
- relative orbit
* Từ tham khảo/words other:
-
thử dịch
-
thư điếm
-
thư điện tử
-
thú điền viên
-
thủ đô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ đạo tương đối
* Từ tham khảo/words other:
- thử dịch
- thư điếm
- thư điện tử
- thú điền viên
- thủ đô