Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quốc dụng
- national expenditures
* Từ tham khảo/words other:
-
thẳng răng
-
thằng ranh
-
thằng ranh con
-
thằng ranh con hỗn láo
-
thẳng ruột ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quốc dụng
* Từ tham khảo/words other:
- thẳng răng
- thằng ranh
- thằng ranh con
- thằng ranh con hỗn láo
- thẳng ruột ngựa