Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quét sơn
- paint, varnish
* Từ tham khảo/words other:
-
vật lý rađiô
-
vật lý sinh học
-
vật lý thiên thể
-
vật lý trị liệu
-
vật lý tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quét sơn
* Từ tham khảo/words other:
- vật lý rađiô
- vật lý sinh học
- vật lý thiên thể
- vật lý trị liệu
- vật lý tưởng