Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quét sạch
- to make a clean sweep
* Từ tham khảo/words other:
-
gầy đi
-
gây di căn
-
gãy đổ
-
gây đố kỵ
-
gây dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quét sạch
* Từ tham khảo/words other:
- gầy đi
- gây di căn
- gãy đổ
- gây đố kỵ
- gây dựng