Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẹo chân
- bandy-legged
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng phân phối
-
bảng phân phối các vai
-
bảng phân vai
-
bằng phẳng
-
bằng phát minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẹo chân
* Từ tham khảo/words other:
- bảng phân phối
- bảng phân phối các vai
- bảng phân vai
- bằng phẳng
- bằng phát minh