Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay ngược
- to invert; to turn back
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa trang nhanh
-
họa tranh bộ ba
-
hóa trị
-
hóa trị ba
-
hóa trị bảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay ngược
* Từ tham khảo/words other:
- hóa trang nhanh
- họa tranh bộ ba
- hóa trị
- hóa trị ba
- hóa trị bảy