Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quặng vàng
- gold-ore
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết di truyền
-
thuyết định mệnh
-
thuyết độc hại
-
thuyết đơn tử
-
thuyết động học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quặng vàng
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết di truyền
- thuyết định mệnh
- thuyết độc hại
- thuyết đơn tử
- thuyết động học