Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang dẫn
- photoconduction
* Từ tham khảo/words other:
-
thế cố
-
thế cờ
-
thế công
-
thế công chiến lược
-
thẻ công đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- thế cố
- thế cờ
- thế công
- thế công chiến lược
- thẻ công đoàn