Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan thiết
- closely connected, closely related
* Từ tham khảo/words other:
-
ở tay
-
ở thẳng phía trước
-
ở thành phố
-
ở thành thị
-
ở thấp nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan thiết
* Từ tham khảo/words other:
- ở tay
- ở thẳng phía trước
- ở thành phố
- ở thành thị
- ở thấp nhất