| quan hệ ngoại giao | - diplomatic links/relations|= thiết lập/bình thường hóa quan hệ ngoại giao với các nước yêu chuộng hòa bình to establish/normalize diplomatic relations with the peace-loving nations|= cắt đứt quan hệ ngoại giao với các nước tham chiến to break off/sever diplomatic relations with the belligerent nations |
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh đặc biệt
- lệnh đại xá
- lệnh dẫn độ
- lệnh dàn quân
- lệnh đệ