Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quặn đau
* dtừ|- writhe|* ngđtừ|- wring|* nđtừ|- writhe
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyền theo vòng
-
chuyện thời sự
-
chuyến thư
-
chuyện thuật lại
-
chuyện thường ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quặn đau
* Từ tham khảo/words other:
- chuyền theo vòng
- chuyện thời sự
- chuyến thư
- chuyện thuật lại
- chuyện thường ngày