Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quần chúng lao động
- the working masses; workpeople
* Từ tham khảo/words other:
-
lung tung beng
-
lung tung bừa bãi
-
lung tung cả
-
lúng túng cởi vội ra
-
lúng túng mặc vội vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quần chúng lao động
* Từ tham khảo/words other:
- lung tung beng
- lung tung bừa bãi
- lung tung cả
- lúng túng cởi vội ra
- lúng túng mặc vội vào