Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến thành bitum
* ngđtừ|- bitiminize, bituminize
* Từ tham khảo/words other:
-
xởi lởi
-
xoi móc
-
xói móc
-
xoi mói
-
xói mòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến thành bitum
* Từ tham khảo/words other:
- xởi lởi
- xoi móc
- xói móc
- xoi mói
- xói mòn