Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết hột
* dtừ|- granulation
* Từ tham khảo/words other:
-
không tuân lệnh tòa
-
không tuân theo
-
không tung ra
-
khổng tước
-
không tươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết hột
* Từ tham khảo/words other:
- không tuân lệnh tòa
- không tuân theo
- không tung ra
- khổng tước
- không tươi