Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua thì giờ
- pass the time|= tôi sẽ đọc tờ báo cho qua thì giờ i will read a paper to fill up the time
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy não
-
giãy nảy
-
giãy nẩy
-
giẫy nảy
-
giấy nến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua thì giờ
* Từ tham khảo/words other:
- giấy não
- giãy nảy
- giãy nẩy
- giẫy nảy
- giấy nến