Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua tay
- go through the hands of|= qua tay nhiều người have gone through many hands
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm vải bạt
-
tấm vải phủ che bụi
-
tấm ván
-
tấm ván bìa
-
tấm ván cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua tay
* Từ tham khảo/words other:
- tấm vải bạt
- tấm vải phủ che bụi
- tấm ván
- tấm ván bìa
- tấm ván cây