Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả cầu
- globe (quả địa cầu); shuttlecock, weathrcock
* Từ tham khảo/words other:
-
cái để lấy lõi
-
cái để mài dao
-
cái để nhóm lửa
-
cái để pha
-
cái để thay thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả cầu
* Từ tham khảo/words other:
- cái để lấy lõi
- cái để mài dao
- cái để nhóm lửa
- cái để pha
- cái để thay thế