Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả bầu
* dtừ|- gourd, calabash
* Từ tham khảo/words other:
-
đớt
-
đợt
-
đột biến
-
đợt biểu diễn nhạc lớn
-
đợt bom
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả bầu
* Từ tham khảo/words other:
- đớt
- đợt
- đột biến
- đợt biểu diễn nhạc lớn
- đợt bom