Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủi tay
- to wash one's hands of something
* Từ tham khảo/words other:
-
đào tạo cấp tốc
-
đào tạo chuyên sâu
-
đào tạo lại
-
đào tạo nghề nghiệp
-
đào tạo nghiệp vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủi tay
* Từ tham khảo/words other:
- đào tạo cấp tốc
- đào tạo chuyên sâu
- đào tạo lại
- đào tạo nghề nghiệp
- đào tạo nghiệp vụ