Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ vào
* dtừ|- adjunction|* ngđtừ|- annex|* ttừ|- adjunct, adjunctive, adjective, adscititious, ministerial, additional
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên lý trong
-
nguyên lý về sự dung hòa
-
nguyên mẫu
-
nguyên nghĩa
-
nguyên nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ vào
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên lý trong
- nguyên lý về sự dung hòa
- nguyên mẫu
- nguyên nghĩa
- nguyên nhân