Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phụ hoạ
- to ape; to imitate; to follow in somebody's footsteps; chime in
* Từ tham khảo/words other:
-
tam pháp bảo
-
tấm phên
-
tầm phèo
-
tấm phiếu
-
tầm phơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phụ hoạ
* Từ tham khảo/words other:
- tam pháp bảo
- tấm phên
- tầm phèo
- tấm phiếu
- tầm phơ