Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủ đầy đất
* thngữ|- to cover in
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt thắt lưng
-
đợt thi đua
-
đốt thuộc khúc
-
đột tiến
-
đợt tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủ đầy đất
* Từ tham khảo/words other:
- đốt thắt lưng
- đợt thi đua
- đốt thuộc khúc
- đột tiến
- đợt tối