Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong vũ áp
- barometric pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấc xem nặng nhẹ
-
nhạc xuynh
-
nhách
-
nhai
-
nhài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong vũ áp
* Từ tham khảo/words other:
- nhấc xem nặng nhẹ
- nhạc xuynh
- nhách
- nhai
- nhài