Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phóng ra
* dtừ|- discharge, projection|* thngữ|- to throw out|* ttừ|- projectile, missile
* Từ tham khảo/words other:
-
cười sặc sụa
-
cuối sách
-
cười sằng sặc
-
cười tếch toác
-
cười thầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phóng ra
* Từ tham khảo/words other:
- cười sặc sụa
- cuối sách
- cười sằng sặc
- cười tếch toác
- cười thầm