Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong cùi
- leprosy
* Từ tham khảo/words other:
-
gạo gẫy tấm
-
gạo giã
-
gạo hạt dài
-
gào khan cổ
-
gào khóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong cùi
* Từ tham khảo/words other:
- gạo gẫy tấm
- gạo giã
- gạo hạt dài
- gào khan cổ
- gào khóc