Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phía tay trái
- left-hand side
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn phế
-
tán phép
-
tán phét
-
tán phễu
-
tàn phỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phía tay trái
* Từ tham khảo/words other:
- tàn phế
- tán phép
- tán phét
- tán phễu
- tàn phỉ