Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phí tổn sửa chữa
- repair costs, the cost of the repair
* Từ tham khảo/words other:
-
rượu nêgut
-
rượu nếp
-
rượu ngâm
-
rượu ngang
-
rượu ngon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phí tổn sửa chữa
* Từ tham khảo/words other:
- rượu nêgut
- rượu nếp
- rượu ngâm
- rượu ngang
- rượu ngon