Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu nếp
- fermented sticky rice; alcohol made of sticky rice
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đo sức nghe
-
phép đo thị lực
-
phép đo thời gian
-
phép đo tĩnh điện
-
phép đo tốc độ góc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu nếp
* Từ tham khảo/words other:
- phép đo sức nghe
- phép đo thị lực
- phép đo thời gian
- phép đo tĩnh điện
- phép đo tốc độ góc