Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi công dã tràng xe cát
* thngữ|- to plough the sand(s)
* Từ tham khảo/words other:
-
không khêu gợi
-
không khí
-
không khí ẩm thấp
-
không khí bùng nổ chiến tranh
-
không khí đồng quê trong lành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi công dã tràng xe cát
* Từ tham khảo/words other:
- không khêu gợi
- không khí
- không khí ẩm thấp
- không khí bùng nổ chiến tranh
- không khí đồng quê trong lành